ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tổ bay" (1件)
tổ bay
日本語
名乗組員
Hai thành viên tổ bay đã phóng ghế thoát hiểm.
2人の乗組員が脱出座席を発射した。
類語検索結果 "tổ bay" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tổ bay" (1件)
Hai thành viên tổ bay đã phóng ghế thoát hiểm.
2人の乗組員が脱出座席を発射した。
