menu_book
見出し語検索結果 "tổ bay" (1件)
tổ bay
日本語
名乗組員
Hai thành viên tổ bay đã phóng ghế thoát hiểm.
2人の乗組員が脱出座席を発射した。
swap_horiz
類語検索結果 "tổ bay" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tổ bay" (1件)
Hai thành viên tổ bay đã phóng ghế thoát hiểm.
2人の乗組員が脱出座席を発射した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)